Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投奔

tóu bèn

to seek shelter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek shelter
  • to seek asylum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 奔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả