Chữ Hán
苯
běn
benzene, benzol
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- benzene, benzol
- benzene
- benzol (chemistry)
Thứ tự nét
苯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan