Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奔跑
Từ tiếng Trung
Lưu
奔跑
bēn pǎo
to run
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to run
Các chữ trong từ này
奔
bēn
8 nét
to rush about
跑
pǎo
12 nét
to run, to flee, to escape
Từ thường dùng: 奔 · 跑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奔驰
bēn chí
Mercedes-Benz, German car maker; to run quickly; to speed; to gallop
奔波
bēn bō
to rush about; to be constantly on the move
奔走
bēn zǒu
to run; to rush about; to be on the go
奔腾
bēn téng
Pentium (Intel microprocessor brand); (of waves) to surge forward; to roll on in waves; t…