Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奔跑

bēn pǎo

to run

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奔 · 跑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả