Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背道而驰

bèi dào ér chí

to run in the opposite direction (idiom); to run counter to

Phồn thể: 背道而馳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run in the opposite direction (idiom); to run counter to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 道 · 而 · 驰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả