Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背部

bèi bù

back (of a human or other vertebrate, or of an object)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • back (of a human or other vertebrate, or of an object)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả