Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背心

bèi xīn

sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)
  • CL:件[jian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả