Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背包

bēi bāo

knapsack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knapsack
  • rucksack
  • infantry pack
  • field pack
  • blanket roll
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 包

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả