Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背后

bèi hòu

behind

Phồn thể: 背後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • behind
  • at the back
  • in the rear
  • behind sb's back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả