Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背书

bèi shū

to recite (a text) from memory; to learn a text by heart

Phồn thể: 背書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recite (a text) from memory; to learn a text by heart
  • to back; to endorse (a political candidate, product, check etc)
  • backing; endorsement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả