Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辞

cí

words, speech

13 nétBộ thủ 舌Số 1623Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • words, speech
  • to resign, to take leave
  • old variant of 辭|辞[ci2]
  • to resign
  • to dismiss

Giản thể / Phồn thể

辞→辭

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Bitter 辛 words 舌

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan