Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

说辞

shuō cí

excuse

Phồn thể: 說辭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • excuse
  • pretext
  • entreaties
  • arguments

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 说 · 辞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả