Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

说道

shuō dào

to state

Phồn thể: 說道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to state
  • to say (the quoted words)
  • to discuss
  • reason (behind sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 说 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả