Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

说法

shuō fǎ

to expound Buddhist teachings

Phồn thể: 說法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expound Buddhist teachings
  • way of speaking
  • wording
  • formulation
  • one's version (of events)
  • statement
  • theory
  • hypothesis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 说 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả