Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

措辞

cuò cí

wording

Phồn thể: 措辭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wording
  • way of expressing something
  • turn of phrase
  • diction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 措 · 辞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả