Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

措施

cuò shī

measure

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • measure
  • step
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 措 · 施

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả