Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
措施
Từ tiếng Trung
Lưu
措施
cuò shī
measure
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
measure
step
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
措
cuò
11 nét
to arrange
施
shī
9 nét
to grant, to bestow
Từ thường dùng: 措 · 施
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
措辞
cuò cí
wording; way of expressing something; turn of phrase; diction
措手不及
cuò shǒu bù jí
no time to deal with it (idiom); caught unprepared