Từ tiếng Trung
措手不及
cuò shǒu bù jí
no time to deal with it (idiom); caught unprepared
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- no time to deal with it (idiom); caught unprepared
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 措 · 手 · 不 · 及
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cuò shǒu bù jí
no time to deal with it (idiom); caught unprepared
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 措 · 手 · 不 · 及
Từ vựng