Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
言辞
Từ tiếng Trung
Lưu
言辞
yán cí
words
Nghe
Phồn thể:
言辭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
words
expression
what one says
Các chữ trong từ này
言
yán
7 nét
words, speech
辞
cí
13 nét
words, speech
Từ thường dùng: 言 · 辞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
言论
yán lùn
expression of opinion; views; remarks; arguments