Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
辞去
Từ tiếng Trung
Lưu
辞去
cí qù
to resign
Nghe
Phồn thể:
辭去
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to resign
to quit
Các chữ trong từ này
辞
cí
13 nét
words, speech
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
Từ thường dùng: 辞 · 去
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
辞职
cí zhí
to resign
辞典
cí diǎn
variant of 詞典|词典[ci2 dian3]
辞退
cí tuì
to dismiss; to discharge; to fire
辞世
cí shì
(literary) to pass away; to die; to depart from this world