Từ tiếng Trung
辞典
cí diǎn
variant of 詞典|词典[ci2 dian3]
Phồn thể: 辭典
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 詞典|词典[ci2 dian3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辞 · 典
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cí diǎn
variant of 詞典|词典[ci2 dian3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辞 · 典
Từ vựng