Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辞退

cí tuì

to dismiss

Phồn thể: 辭退

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dismiss
  • to discharge
  • to fire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辞 · 退

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả