Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

致辞

zhì cí

to express in words or writing

Phồn thể: 致辭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to express in words or writing
  • to make a speech (esp. short introduction, vote of thanks, afterword, funeral homily etc)
  • to address (an audience)
  • same as 致詞|致词

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 致 · 辞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả