Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修辞

xiū cí

rhetoric

Phồn thể: 修辭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rhetoric

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 辞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả