Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塑造

sù zào

to model; to mold

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to model; to mold
  • (fig.) to create (a character, a market, an image etc)
  • (fig.) (literature) to portray (in words)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塑 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả