Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

三角

sān jiǎo

triangle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • triangle
  • (math.) trigonometry (abbr. for 三角學|三角学[san1 jiao3 xue2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 三 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả