Chữ Hán
甜
tián
sweet, sweetness
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sweet, sweetness
- sweet
- (fig.) pleasant; endearing; lovely
Thứ tự nét
甜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan