Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甜

tián

sweet, sweetness

11 nétBộ thủ 甘Số 1171

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sweet, sweetness
  • sweet
  • (fig.) pleasant; endearing; lovely

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something tasty 甘 to the tongue 舌

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

甜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan