Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甜心

tián xīn

delighted to oblige

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • delighted to oblige
  • sweetheart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甜 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả