Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
甜品
Từ tiếng Trung
Lưu
甜品
tián pǐn
dessert
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dessert
Các chữ trong từ này
甜
tián
11 nét
sweet, sweetness
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 甜 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
甜蜜
tián mì
sweet; happy
甜美
tián měi
sweet; pleasant; happy
甜点
tián diǎn
dessert
甜心
tián xīn
delighted to oblige; sweetheart
甜食
tián shí
dessert; sweet