Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甜美

tián měi

sweet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sweet
  • pleasant
  • happy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甜 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả