Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并肩

bìng jiān

alongside

Phồn thể: 並肩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alongside
  • shoulder to shoulder
  • side by side
  • abreast

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 肩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả