Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并入

bìng rù

to merge into

Phồn thể: 併入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to merge into
  • to incorporate in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả