Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并购

bìng gòu

merger and acquisition (M and A)

Phồn thể: 併購

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • merger and acquisition (M and A)
  • acquisition
  • to take over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 购

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả