Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并且

bìng qiě

and; besides; moreover; furthermore; in addition

Phồn thể: 並且

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • and; besides; moreover; furthermore; in addition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 且

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả