Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并存

bìng cún

to exist at the same time

Phồn thể: 並存

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exist at the same time
  • to coexist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả