Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

并行

bìng xíng

to proceed in parallel

Phồn thể: 並行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to proceed in parallel
  • side by side (of two processes, developments, thoughts etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 并 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả