Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

膀胱

páng guāng

urinary bladder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urinary bladder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 膀 · 胱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.