Chữ Hán
胱
guāng
bladder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bladder
- used in 膀胱[pang2 guang1]
Bộ phận
Thứ tự nét
胱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan