Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翅膀

chì bǎng

wing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wing
  • CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翅 · 膀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.