Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雍

yōng

harmony, union

13 nétBộ thủ 隹Số 3003

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harmony, union
  • harmonious
  • surname Yong
  • harmony
  • old variant of 雍[yong1]

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Birds 乡 living together in a village 乡

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan