Chữ Hán
佣
yōng
to hire, to employ
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hire, to employ
- commission
- servant
- commission (for middleman)
- brokerage fee
Pinyin
yōngyòng
Giản thể / Phồn thể
佣→傭
Thứ tự nét
佣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
用yòng
to use, to employ, to apply
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
咏yǒng
to sing, to hum, to chant
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre
雍yōng
harmony, union