Chữ Hán
咏
yǒng
to sing, to hum, to chant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sing, to hum, to chant
- to sing
Giản thể / Phồn thể
咏→詠
Thứ tự nét
咏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
用yòng
to use, to employ, to apply
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
佣yōng
to hire, to employ
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre
雍yōng
harmony, union