Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佣兵

yōng bīng

(military) mercenary

Phồn thể: 傭兵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) mercenary
  • (sports) player hired from another country

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佣 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả