Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佣人

yōng rén

servant

Phồn thể: 傭人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • servant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佣 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả