Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
佣人
Từ tiếng Trung
Lưu
佣人
yōng rén
servant
Nghe
Phồn thể:
傭人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
servant
Các chữ trong từ này
佣
yōng
7 nét
to hire, to employ
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 佣 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
佣金
yòng jīn
commission
佣兵
yōng bīng
(military) mercenary; (sports) player hired from another country