Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佣金

yòng jīn

commission

Phồn thể: 傭金

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佣 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả