Từ tiếng Trung
飙升
biāo shēng
to rise rapidly
Phồn thể: 飆升
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise rapidly
- to soar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飙 · 升
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
biāo shēng
to rise rapidly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飙 · 升
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.