Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

障碍

zhàng ài

barrier

Phồn thể: 障礙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barrier
  • obstruction
  • hindrance
  • impediment
  • obstacle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 障 · 碍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả