Từ tiếng Trung
障碍物
zhàng ài wù
obstacle
Phồn thể: 障礙物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obstacle
- hindrance
Các chữ trong từ này
障zhàng13 nétto separate碍ài13 nétto block, to deter, to hinder, to obstruct物wù8 nétthing, substance, matter
Từ thường dùng: 障 · 碍 · 物
Từ vựng