Từ tiếng Trung
技术人员
jì shù rén yuán
technical staff
Phồn thể: 技術人員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- technical staff
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 技 · 术 · 人 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.