Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联系

lián xì

variant of 聯繫|联系[lian2 xi4]

Phồn thể: 聯繫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 聯繫|联系[lian2 xi4]
  • connection
  • contact
  • relation
  • to get in touch with
  • to integrate
  • to link
  • to touch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 系

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men xué xiào hé nà jiā gōng sī yǒu lián xì。

Our school is in contact with that company.