Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联盟

lián méng

alliance

Phồn thể: 聯盟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alliance
  • union
  • coalition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 盟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả