Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联赛

lián sài

(sports) league

Phồn thể: 聯賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (sports) league
  • league tournament

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả